order pedipalpi

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Pedipalpi (tên khoa học) – một bộ trong lớp hình nhện (Arachnida), bao gồm các loài bọ cạp roi (whip scorpions). Đây một đơn vị phân loại trong sinh học, dùng để chỉ nhóm động vật chân đốt đặc điểm cơ thể dẹt, đuôi dài hình roi các chi trước biến đổi thành cặp kìm lớn.

dụ sử dụng
  • (Bộ Pedipalpi bao gồm các loài thường được gọi là bọ cạp roi.)
  • (Các nhà phân loại học xếp bọ cạp roi vào bộ Pedipalpi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of the order pedipalpi": các thành viên của bộ Pedipalpi.
    • Members of the order pedipalpi are nocturnal and predatory. (Các thành viên của bộ Pedipalpi hoạt động về đêm săn mồi.)
  • "within the order pedipalpi": trong phạm vi bộ Pedipalpi.
    • Within the order pedipalpi, there are two main families. (Trong phạm vi bộ Pedipalpi, hai họ chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedipalp (danh từ, số ít): chỉ một chi trước biến đổi của động vật trong bộ Pedipalpi.
    • The pedipalp is used for capturing prey. (Chi trước biến đổi được dùng để bắt mồi.)
  • Pedipalpate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bộ Pedipalpi.
    • Pedipalpate arachnids are found in tropical regions. (Các loài hình nhện thuộc bộ Pedipalpi được tìm thấyvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Whip scorpion order: bộ bọ cạp roi (cách gọi thông thường).
    • The whip scorpion order is another name for order pedipalpi. (Bộ bọ cạp roi tên gọi khác của bộ Pedipalpi.)
  • Uropygi (danh từ): tên đồng nghĩa trong phân loại học, thường được dùng thay thế cho Pedipalpi.
    • Some scientists prefer the term Uropygi over Pedipalpi. (Một số nhà khoa học thích thuật ngữ Uropygi hơn Pedipalpi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)